UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2069
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu2Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt MùiTrực Khai3Hắc đạo
19/8 ÂLBính ThânTrực Bế4Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến5Hắc đạo
21/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh TýTrực Bình8Hắc đạo
24/8 ÂLTân SửuTrực Bình9Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm DầnTrực Định10Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp11Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá12Hắc đạo
28/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy13Hoàng đạo
29/8 ÂLBính NgọTrực Thành14Hoàng đạo
30/8 ÂLĐinh MùiTrực Thu15Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThânTrực Khai16Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế17Hắc đạo
3/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
4/9 ÂLTân HợiTrực Trừ19Hắc đạo
5/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn20Hắc đạo
6/9 ÂLQuý SửuTrực Bình21Hoàng đạo
7/9 ÂLGiáp DầnTrực Định22Hắc đạo
8/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
9/9 ÂLBính ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy25Hắc đạo
11/9 ÂLMậu NgọTrực Thành26Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu27Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh ThânTrực Khai28Hoàng đạo
14/9 ÂLTân DậuTrực Bế29Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ31Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.