UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2069

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/3 ÂLTân MãoTrực Kiến
2Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
3Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn
4Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
5Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
6Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThânTrực Định
7Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
17/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
9Hoàng đạo
18/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
10Hắc đạo
19/3 ÂLCanh TýTrực Thành
11Hắc đạo
20/3 ÂLTân SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
21/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
13Hắc đạo
22/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
14Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
15Hoàng đạo
24/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
16Hắc đạo
25/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
26/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
27/3 ÂLMậu ThânTrực Định
19Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
29/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
1/4 ÂLTân HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm TýTrực Thành
23Hoàng đạo
3/4 ÂLQuý SửuTrực Thu
24Hắc đạo
4/4 ÂLGiáp DầnTrực Khai
25Hắc đạo
5/4 ÂLẤt MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
6/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến
27Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
28Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn
29Hoàng đạo
9/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình
30Hắc đạo
10/4 ÂLCanh ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2069 | Tử Vi Hàng Ngày