UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2070
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/2 ÂLBính ThânTrực Chấp2Hoàng đạo
22/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá3Hắc đạo
23/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy4Hắc đạo
24/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy5Hoàng đạo
25/2 ÂLCanh TýTrực Thành6Hắc đạo
26/2 ÂLTân SửuTrực Thu7Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai8Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý MãoTrực Bế9Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến10Hắc đạo
30/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ11Hắc đạo
1/3 ÂLBính NgọTrực Mãn12Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình13Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu ThânTrực Định14Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp15Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá16Hoàng đạo
6/3 ÂLTân HợiTrực Nguy17Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TýTrực Thành18Hắc đạo
8/3 ÂLQuý SửuTrực Thu19Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai20Hắc đạo
10/3 ÂLẤt MãoTrực Bế21Hoàng đạo
11/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến22Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ23Hắc đạo
13/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn24Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình25Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh ThânTrực Định26Hoàng đạo
16/3 ÂLTân DậuTrực Chấp27Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá28Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy29Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TýTrực Thành30Hắc đạo
20/3 ÂLẤt SửuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.