UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2070

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
2Hắc đạo
28/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
3Hoàng đạo
29/7 ÂLTân MùiTrực Bế
4Hắc đạo
30/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
5Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý DậuTrực Trừ
6Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
7Hắc đạo
3/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
8Hoàng đạo
4/8 ÂLBính TýTrực Bình
9Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
10Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
11Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
12Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
13Hắc đạo
9/8 ÂLTân TỵTrực Thành
14Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
15Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
16Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
17Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
18Hắc đạo
14/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
19Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
20Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu TýTrực Bình
21Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
22Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
23Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MãoTrực Phá
24Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
25Hắc đạo
21/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
26Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
27Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
28Hắc đạo
24/8 ÂLBính ThânTrực Bế
29Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
30Hắc đạo
26/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2070 | Tử Vi Hàng Ngày