UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2071

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/8 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
2Hắc đạo
9/8 nhuận ÂLẤt TỵTrực Thành
3Hoàng đạo
10/8 nhuận ÂLBính NgọTrực Thu
4Hoàng đạo
11/8 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Khai
5Hắc đạo
12/8 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
13/8 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
14/8 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
15/8 nhuận ÂLTân HợiTrực Trừ
9Hoàng đạo
16/8 nhuận ÂLNhâm TýTrực Mãn
10Hắc đạo
17/8 nhuận ÂLQuý SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
18/8 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Định
12Hoàng đạo
19/8 nhuận ÂLẤt MãoTrực Chấp
13Hắc đạo
20/8 nhuận ÂLBính ThìnTrực Phá
14Hắc đạo
21/8 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Nguy
15Hoàng đạo
22/8 nhuận ÂLMậu NgọTrực Thành
16Hoàng đạo
23/8 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Thu
17Hắc đạo
24/8 nhuận ÂLCanh ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
25/8 nhuận ÂLTân DậuTrực Bế
19Hắc đạo
26/8 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
20Hắc đạo
27/8 nhuận ÂLQuý HợiTrực Trừ
21Hoàng đạo
28/8 nhuận ÂLGiáp TýTrực Mãn
22Hắc đạo
29/8 nhuận ÂLẤt SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
1/9 ÂLBính DầnTrực Định
24Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
27Hắc đạo
5/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
28Hắc đạo
6/9 ÂLTân MùiTrực Thu
29Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
30Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
31Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2071 | Tử Vi Hàng Ngày