UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2071

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
2Hoàng đạo
11/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
3Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
4Hắc đạo
13/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
5Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
6Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
7Hoàng đạo
16/10 ÂLTân HợiTrực Bế
8Hắc đạo
17/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
9Hoàng đạo
18/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ
10Hắc đạo
19/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
11Hắc đạo
20/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
12Hoàng đạo
21/10 ÂLBính ThìnTrực Định
13Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
14Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu NgọTrực Phá
15Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
16Hắc đạo
25/10 ÂLCanh ThânTrực Thành
17Hắc đạo
26/10 ÂLTân DậuTrực Thu
18Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
19Hoàng đạo
28/10 ÂLQuý HợiTrực Bế
20Hắc đạo
29/10 ÂLGiáp TýTrực Kiến
21Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
22Hắc đạo
2/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
23Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
24Hắc đạo
4/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
25Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
26Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
27Hắc đạo
7/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
28Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
29Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
30Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
31Hắc đạo
11/11 ÂLẤt HợiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2071 | Tử Vi Hàng Ngày