UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2071
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu2Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý MãoTrực Khai3Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế4Hắc đạo
7/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
8/5 ÂLBính NgọTrực Kiến6Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình9Hắc đạo
12/5 ÂLCanh TuấtTrực Định10Hắc đạo
13/5 ÂLTân HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm TýTrực Phá12Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy13Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành14Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt MãoTrực Thu15Hắc đạo
18/5 ÂLBính ThìnTrực Khai16Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế17Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến18Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
23/5 ÂLTân DậuTrực Bình21Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định22Hắc đạo
25/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp TýTrực Phá24Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy25Hắc đạo
28/5 ÂLBính DầnTrực Thành26Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu27Hắc đạo
30/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai28Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế29Hắc đạo
2/6 ÂLCanh NgọTrực Kiến30Hắc đạo
3/6 ÂLTân MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.