UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2072

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
14/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
5Hoàng đạo
17/12 ÂLTân HợiTrực Thu
6Hắc đạo
18/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
7Hắc đạo
19/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
8Hoàng đạo
20/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
9Hoàng đạo
21/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
10Hắc đạo
22/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
23/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
12Hắc đạo
24/12 ÂLMậu NgọTrực Định
13Hắc đạo
25/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
14Hoàng đạo
26/12 ÂLCanh ThânTrực Phá
15Hắc đạo
27/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
17Hoàng đạo
29/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
18Hắc đạo
30/12 ÂLGiáp TýTrực Khai
19Hoàng đạo
1/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
20Hắc đạo
2/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
24Hắc đạo
6/1 ÂLCanh NgọTrực Định
25Hoàng đạo
7/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
27Hắc đạo
9/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
29Hắc đạo
11/1 ÂLẤt HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2072 | Tử Vi Hàng Ngày