UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2073

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
2Hắc đạo
24/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
3Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
4Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
5Hắc đạo
27/11 ÂLBính TuấtTrực Thu
6Hắc đạo
28/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai
7Hoàng đạo
29/11 ÂLMậu TýTrực Bế
8Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
9Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
10Hoàng đạo
3/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
11Hắc đạo
4/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
12Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý TỵTrực Định
13Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
14Hắc đạo
7/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
15Hoàng đạo
8/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
16Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
17Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
18Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
19Hắc đạo
12/12 ÂLCanh TýTrực Bế
20Hắc đạo
13/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
21Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
22Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
23Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
24Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt TỵTrực Định
25Hắc đạo
18/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
26Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
27Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
28Hắc đạo
21/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
29Hoàng đạo
22/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
30Hoàng đạo
23/12 ÂLTân HợiTrực Khai
31Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm TýTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2073 | Tử Vi Hàng Ngày