UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2073
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ2Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn3Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt DậuTrực Bình4Hắc đạo
29/5 ÂLBính TuấtTrực Định5Hoàng đạo
1/6 ÂLĐinh HợiTrực Chấp6Hắc đạo
2/6 ÂLMậu TýTrực Chấp7Hắc đạo
3/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá8Hoàng đạo
4/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy9Hoàng đạo
5/6 ÂLTân MãoTrực Thành10Hắc đạo
6/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu11Hoàng đạo
7/6 ÂLQuý TỵTrực Khai12Hắc đạo
8/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế13Hắc đạo
9/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến14Hoàng đạo
10/6 ÂLBính ThânTrực Trừ15Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn16Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình17Hoàng đạo
13/6 ÂLKỷ HợiTrực Định18Hắc đạo
14/6 ÂLCanh TýTrực Chấp19Hắc đạo
15/6 ÂLTân SửuTrực Phá20Hoàng đạo
16/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy21Hoàng đạo
17/6 ÂLQuý MãoTrực Thành22Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu23Hoàng đạo
19/6 ÂLẤt TỵTrực Khai24Hắc đạo
20/6 ÂLBính NgọTrực Bế25Hắc đạo
21/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến26Hoàng đạo
22/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ27Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn28Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình29Hoàng đạo
25/6 ÂLTân HợiTrực Định30Hắc đạo
26/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp31Hắc đạo
27/6 ÂLQuý SửuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.