UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2073
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ2Hắc đạo
1/8 ÂLBính TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
2/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình4Hoàng đạo
3/8 ÂLMậu TýTrực Định5Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ SửuTrực Chấp6Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh DầnTrực Phá7Hoàng đạo
6/8 ÂLTân MãoTrực Phá8Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy9Hắc đạo
8/8 ÂLQuý TỵTrực Thành10Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu11Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt MùiTrực Khai12Hắc đạo
11/8 ÂLBính ThânTrực Bế13Hoàng đạo
12/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến14Hắc đạo
13/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
14/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
15/8 ÂLCanh TýTrực Bình17Hắc đạo
16/8 ÂLTân SửuTrực Định18Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp19Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MãoTrực Phá20Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy21Hắc đạo
20/8 ÂLẤt TỵTrực Thành22Hoàng đạo
21/8 ÂLBính NgọTrực Thu23Hoàng đạo
22/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai24Hắc đạo
23/8 ÂLMậu ThânTrực Bế25Hoàng đạo
24/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến26Hắc đạo
25/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
26/8 ÂLTân HợiTrực Mãn28Hoàng đạo
27/8 ÂLNhâm TýTrực Bình29Hắc đạo
28/8 ÂLQuý SửuTrực Định30Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.