UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2074

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
10/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ
3Hắc đạo
11/6 nhuận ÂLTân DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
12/6 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
13/6 nhuận ÂLQuý HợiTrực Định
6Hắc đạo
14/6 nhuận ÂLGiáp TýTrực Chấp
7Hắc đạo
15/6 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
16/6 nhuận ÂLBính DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
17/6 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Nguy
10Hắc đạo
18/6 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thu
12Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLCanh NgọTrực Khai
13Hắc đạo
21/6 nhuận ÂLTân MùiTrực Bế
14Hoàng đạo
22/6 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
23/6 nhuận ÂLQuý DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
24/6 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
17Hoàng đạo
25/6 nhuận ÂLẤt HợiTrực Bình
18Hắc đạo
26/6 nhuận ÂLBính TýTrực Định
19Hắc đạo
27/6 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Chấp
20Hoàng đạo
28/6 nhuận ÂLMậu DầnTrực Phá
21Hoàng đạo
29/6 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
2/7 ÂLTân TỵTrực Thu
24Hắc đạo
3/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
26Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
6/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
7/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu TýTrực Định
31Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2074 | Tử Vi Hàng Ngày