UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
2Hắc đạo
22/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
23/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
24/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh TýTrực Định
7Hoàng đạo
27/7 ÂLTân SửuTrực Định
8Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
29/7 ÂLQuý MãoTrực Phá
10Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
2/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
3/8 ÂLBính NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
4/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
14Hắc đạo
5/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
7/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
8/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
19Hắc đạo
10/8 ÂLQuý SửuTrực Định
20Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
22Hắc đạo
13/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
16/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
26Hắc đạo
17/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
18/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
20/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2075 | Tử Vi Hàng Ngày