UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2076
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình2Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ TỵTrực Định3Hắc đạo
29/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp4Hắc đạo
30/12 ÂLTân MùiTrực Chấp5Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá6Hắc đạo
2/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy7Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành8Hắc đạo
4/1 ÂLẤt HợiTrực Thu9Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TýTrực Khai10Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế11Hắc đạo
7/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến12Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ13Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn14Hoàng đạo
10/1 ÂLTân TỵTrực Bình15Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm NgọTrực Định16Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp17Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá18Hắc đạo
14/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy19Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TuấtTrực Thành20Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu21Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu TýTrực Khai22Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế23Hắc đạo
19/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến24Hắc đạo
20/1 ÂLTân MãoTrực Trừ25Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn26Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý TỵTrực Bình27Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp NgọTrực Định28Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp29Hắc đạo
25/1 ÂLBính ThânTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.