UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2076
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/8 ÂLTân SửuTrực Chấp2Hoàng đạo
5/8 ÂLNhâm DầnTrực Phá3Hoàng đạo
6/8 ÂLQuý MãoTrực Nguy4Hắc đạo
7/8 ÂLGiáp ThìnTrực Thành5Hắc đạo
8/8 ÂLẤt TỵTrực Thu6Hoàng đạo
9/8 ÂLBính NgọTrực Khai7Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai8Hắc đạo
11/8 ÂLMậu ThânTrực Bế9Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến10Hắc đạo
13/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
14/8 ÂLTân HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm TýTrực Bình13Hắc đạo
16/8 ÂLQuý SửuTrực Định14Hoàng đạo
17/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp15Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt MãoTrực Phá16Hắc đạo
19/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy17Hắc đạo
20/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành18Hoàng đạo
21/8 ÂLMậu NgọTrực Thu19Hoàng đạo
22/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai20Hắc đạo
23/8 ÂLCanh ThânTrực Bế21Hoàng đạo
24/8 ÂLTân DậuTrực Kiến22Hắc đạo
25/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
26/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp TýTrực Bình25Hắc đạo
28/8 ÂLẤt SửuTrực Định26Hoàng đạo
29/8 ÂLBính DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
30/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá28Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy29Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ TỵTrực Thành30Hắc đạo
3/9 ÂLCanh NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.