UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/6 ÂLẤt HợiTrực Định2Hắc đạo
14/6 ÂLBính TýTrực Chấp3Hắc đạo
15/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá4Hoàng đạo
16/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy5Hoàng đạo
17/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành6Hắc đạo
18/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
19/6 ÂLTân TỵTrực Thu8Hắc đạo
20/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai9Hắc đạo
21/6 ÂLQuý MùiTrực Bế10Hoàng đạo
22/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến11Hắc đạo
23/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
24/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn13Hoàng đạo
25/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình14Hắc đạo
26/6 ÂLMậu TýTrực Định15Hắc đạo
27/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp16Hoàng đạo
28/6 ÂLCanh DầnTrực Phá17Hoàng đạo
29/6 ÂLTân MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
1/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
2/7 ÂLQuý TỵTrực Thu20Hắc đạo
3/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai21Hoàng đạo
4/7 ÂLẤt MùiTrực Bế22Hắc đạo
5/7 ÂLBính ThânTrực Kiến23Hắc đạo
6/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
7/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
8/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình26Hoàng đạo
9/7 ÂLCanh TýTrực Định27Hoàng đạo
10/7 ÂLTân SửuTrực Chấp28Hắc đạo
11/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá29Hắc đạo
12/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy30Hoàng đạo
13/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành31Hoàng đạo
14/7 ÂLẤt TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.