UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2079

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
2Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
3Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
4Hắc đạo
11/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
5Hắc đạo
12/10 ÂLTân DậuTrực Bế
6Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
17/10 ÂLBính DầnTrực Bình
11Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
12Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
22/10 ÂLTân MùiTrực Thành
16Hắc đạo
23/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
17Hắc đạo
24/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
27/10 ÂLBính TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
29/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
23Hoàng đạo
1/11 ÂLKỷ MãoTrực Định
24Hắc đạo
2/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
3/11 ÂLTân TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
4/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
27Hắc đạo
5/11 ÂLQuý MùiTrực Thành
28Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu
29Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt DậuTrực Khai
30Hắc đạo
8/11 ÂLBính TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2079 | Tử Vi Hàng Ngày