UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2080
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/12 ÂLMậu NgọTrực Phá2Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy3Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh ThânTrực Thành4Hắc đạo
13/12 ÂLTân DậuTrực Thu5Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu6Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý HợiTrực Khai7Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp TýTrực Bế8Hắc đạo
17/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến9Hoàng đạo
18/12 ÂLBính DầnTrực Trừ10Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn11Hắc đạo
20/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình12Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ TỵTrực Định13Hắc đạo
22/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp14Hắc đạo
23/12 ÂLTân MùiTrực Phá15Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy16Hắc đạo
25/12 ÂLQuý DậuTrực Thành17Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu18Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt HợiTrực Khai19Hắc đạo
28/12 ÂLBính TýTrực Bế20Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến21Hoàng đạo
30/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ22Hắc đạo
1/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn23Hoàng đạo
2/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình24Hoàng đạo
3/1 ÂLTân TỵTrực Định25Hắc đạo
4/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp26Hoàng đạo
5/1 ÂLQuý MùiTrực Phá27Hắc đạo
6/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy28Hắc đạo
7/1 ÂLẤt DậuTrực Thành29Hoàng đạo
8/1 ÂLBính TuấtTrực Thu30Hắc đạo
9/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai31Hoàng đạo
10/1 ÂLMậu TýTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.