UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2080

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
2Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
3Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
4Hắc đạo
24/10 ÂLBính ThânTrực Thu
5Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
6Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai
7Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế
8Hắc đạo
28/10 ÂLCanh TýTrực Kiến
9Hoàng đạo
29/10 ÂLTân SửuTrực Trừ
10Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
11Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
12Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
13Hắc đạo
3/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
14Hoàng đạo
4/11 ÂLBính NgọTrực Phá
15Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
16Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
17Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
18Hắc đạo
8/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
19Hắc đạo
9/11 ÂLTân HợiTrực Bế
20Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
21Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
22Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
23Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
24Hắc đạo
14/11 ÂLBính ThìnTrực Định
25Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
26Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
27Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
28Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
29Hoàng đạo
19/11 ÂLTân DậuTrực Thu
30Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
31Hắc đạo
21/11 ÂLQuý HợiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2080 | Tử Vi Hàng Ngày