UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2080

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh DầnTrực Bế
3Hắc đạo
14/3 ÂLTân MãoTrực Kiến
4Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
5Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
6Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
7Hắc đạo
18/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
8Hoàng đạo
19/3 ÂLBính ThânTrực Định
9Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
21/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
23/3 ÂLCanh TýTrực Thành
13Hắc đạo
24/3 ÂLTân SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
25/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
15Hắc đạo
26/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
28/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
29/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
30/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
1/3 nhuận ÂLMậu ThânTrực Định
21Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
3/3 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
4/3 nhuận ÂLTân HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
5/3 nhuận ÂLNhâm TýTrực Thành
25Hắc đạo
6/3 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
7/3 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai
27Hắc đạo
8/3 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
9/3 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
10/3 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
11/3 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2080 | Tử Vi Hàng Ngày