UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2080

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
2Hoàng đạo
15/5 ÂLTân DậuTrực Bình
3Hắc đạo
16/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
4Hắc đạo
17/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
5Hoàng đạo
18/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
6Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt SửuTrực Phá
7Hắc đạo
20/5 ÂLBính DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
21/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành
9Hắc đạo
22/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu
10Hắc đạo
23/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai
11Hoàng đạo
24/5 ÂLCanh NgọTrực Bế
12Hắc đạo
25/5 ÂLTân MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
14Hoàng đạo
27/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn
15Hắc đạo
28/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
16Hắc đạo
29/5 ÂLẤt HợiTrực Định
17Hắc đạo
1/6 ÂLBính TýTrực Chấp
18Hắc đạo
2/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
19Hoàng đạo
3/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
21Hắc đạo
5/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
6/6 ÂLTân TỵTrực Khai
23Hắc đạo
7/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
24Hắc đạo
8/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
25Hoàng đạo
9/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
10/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
11/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
28Hoàng đạo
12/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
29Hắc đạo
13/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
30Hắc đạo
14/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
31Hoàng đạo
15/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2080 | Tử Vi Hàng Ngày