UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2080
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
19/7 ÂLQuý HợiTrực Bình3Hoàng đạo
20/7 ÂLGiáp TýTrực Định4Hoàng đạo
21/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp5Hắc đạo
22/7 ÂLBính DầnTrực Phá6Hắc đạo
23/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy7Hoàng đạo
24/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy8Hoàng đạo
25/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành9Hắc đạo
26/7 ÂLCanh NgọTrực Thu10Hoàng đạo
27/7 ÂLTân MùiTrực Khai11Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm ThânTrực Bế12Hắc đạo
29/7 ÂLQuý DậuTrực Kiến13Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
2/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
3/8 ÂLBính TýTrực Bình16Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh SửuTrực Định17Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp18Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá19Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy20Hắc đạo
8/8 ÂLTân TỵTrực Thành21Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu22Hoàng đạo
10/8 ÂLQuý MùiTrực Khai23Hắc đạo
11/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế24Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến25Hắc đạo
13/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu TýTrực Bình28Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ SửuTrực Định29Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp30Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.