UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2081
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình2Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MùiTrực Định3Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp5Hắc đạo
27/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá6Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy7Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh TýTrực Thành8Hắc đạo
30/2 ÂLTân SửuTrực Thu9Hoàng đạo
1/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai10Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MãoTrực Bế11Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ13Hắc đạo
5/3 ÂLBính NgọTrực Mãn14Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình15Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThânTrực Định16Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp17Hắc đạo
9/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
10/3 ÂLTân HợiTrực Nguy19Hắc đạo
11/3 ÂLNhâm TýTrực Thành20Hắc đạo
12/3 ÂLQuý SửuTrực Thu21Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai22Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MãoTrực Bế23Hoàng đạo
15/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ25Hắc đạo
17/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn26Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình27Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThânTrực Định28Hoàng đạo
20/3 ÂLTân DậuTrực Chấp29Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.