UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2081

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
2Hoàng đạo
29/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
3Hắc đạo
1/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu
4Hoàng đạo
2/8 ÂLCanh NgọTrực Khai
5Hoàng đạo
3/8 ÂLTân MùiTrực Bế
6Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
7Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
8Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
9Hắc đạo
7/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
10Hoàng đạo
8/8 ÂLBính TýTrực Bình
11Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
12Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
13Hoàng đạo
11/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
14Hắc đạo
12/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
15Hắc đạo
13/8 ÂLTân TỵTrực Thành
16Hoàng đạo
14/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
17Hoàng đạo
15/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
18Hắc đạo
16/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
19Hoàng đạo
17/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
20Hắc đạo
18/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
21Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
22Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu TýTrực Bình
23Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
24Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
25Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MãoTrực Phá
26Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
27Hắc đạo
25/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
28Hoàng đạo
26/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
29Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
30Hắc đạo
28/8 ÂLBính ThânTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2081 | Tử Vi Hàng Ngày