UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2082

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
2Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
14/9 ÂLBính TýTrực Mãn
5Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
6Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu DầnTrực Định
7Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MãoTrực Định
8Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
9Hoàng đạo
19/9 ÂLTân TỵTrực Phá
10Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
11Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MùiTrực Thành
12Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
13Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
14Hắc đạo
24/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
17Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
18Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh DầnTrực Bình
19Hắc đạo
29/9 ÂLTân MãoTrực Định
20Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
2/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
24Hắc đạo
5/10 ÂLBính ThânTrực Thu
25Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
9/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
10/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2082 | Tử Vi Hàng Ngày