UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2082
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/7 ÂLTân SửuTrực Phá2Hắc đạo
9/7 ÂLNhâm DầnTrực Nguy3Hắc đạo
10/7 ÂLQuý MãoTrực Thành4Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
12/7 ÂLẤt TỵTrực Khai6Hắc đạo
13/7 ÂLBính NgọTrực Bế7Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế8Hắc đạo
15/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến9Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn11Hắc đạo
18/7 ÂLTân HợiTrực Bình12Hoàng đạo
19/7 ÂLNhâm TýTrực Định13Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp14Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá15Hắc đạo
22/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy16Hoàng đạo
23/7 ÂLBính ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
24/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu18Hắc đạo
25/7 ÂLMậu NgọTrực Khai19Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế20Hắc đạo
27/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến21Hắc đạo
28/7 ÂLTân DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
30/7 ÂLQuý HợiTrực Bình24Hoàng đạo
1/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Định25Hoàng đạo
2/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp26Hắc đạo
3/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Phá27Hắc đạo
4/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Nguy28Hoàng đạo
5/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thành29Hoàng đạo
6/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thu30Hắc đạo
7/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Khai31Hoàng đạo
8/7 nhuận ÂLTân MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.