UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2083

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
2Hắc đạo
15/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
3Hoàng đạo
16/11 ÂLBính TýTrực Kiến
4Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
5Hắc đạo
18/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ
6Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
20/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình
8Hắc đạo
21/11 ÂLTân TỵTrực Định
9Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
23/11 ÂLQuý MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
12Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt DậuTrực Thành
13Hắc đạo
26/11 ÂLBính TuấtTrực Thu
14Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai
15Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu TýTrực Bế
16Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
17Hắc đạo
30/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
1/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
3/12 ÂLQuý TỵTrực Định
21Hắc đạo
4/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
5/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
6/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
27Hắc đạo
10/12 ÂLCanh TýTrực Bế
28Hắc đạo
11/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
29Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
30Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
31Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2083 | Tử Vi Hàng Ngày