UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2084

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/8 ÂLQuý MùiTrực Bế
2Hắc đạo
3/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
3Hoàng đạo
4/8 ÂLẤt DậuTrực Trừ
4Hắc đạo
5/8 ÂLBính TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu TýTrực Bình
7Hắc đạo
8/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
8Hoàng đạo
9/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
9Hoàng đạo
10/8 ÂLTân MãoTrực Phá
10Hắc đạo
11/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
12/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
13/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
14/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
14Hắc đạo
15/8 ÂLBính ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
16/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
17/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
18/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
19/8 ÂLCanh TýTrực Bình
19Hắc đạo
20/8 ÂLTân SửuTrực Định
20Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
22/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
22Hắc đạo
23/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
24/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
25/8 ÂLBính NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
26/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
26Hắc đạo
27/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
29/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
30/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
30Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2084 | Tử Vi Hàng Ngày