UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2085

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/12 ÂLẤt DậuTrực Thu
2Hoàng đạo
7/12 ÂLBính TuấtTrực Khai
3Hoàng đạo
8/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế
4Hắc đạo
9/12 ÂLMậu TýTrực Bế
5Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
6Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
12/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý TỵTrực Định
10Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
16/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
17/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
16Hắc đạo
21/12 ÂLCanh TýTrực Bế
17Hắc đạo
22/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt TỵTrực Định
22Hắc đạo
27/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu
27Hắc đạo
2/1 ÂLTân HợiTrực Khai
28Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TýTrực Bế
29Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến
30Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
31Hắc đạo
6/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2085 | Tử Vi Hàng Ngày