UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2085
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình2Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh DầnTrực Định3Hắc đạo
17/9 ÂLTân MãoTrực Chấp4Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá5Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy6Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành7Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MùiTrực Thành8Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThânTrực Thu9Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai10Hắc đạo
24/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế11Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến12Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TýTrực Trừ13Hắc đạo
27/9 ÂLTân SửuTrực Mãn14Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình15Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MãoTrực Định16Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp17Hắc đạo
1/10 ÂLẤt TỵTrực Phá18Hoàng đạo
2/10 ÂLBính NgọTrực Nguy19Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành20Hắc đạo
4/10 ÂLMậu ThânTrực Thu21Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai22Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế23Hoàng đạo
7/10 ÂLTân HợiTrực Kiến24Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ25Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn26Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình27Hắc đạo
11/10 ÂLẤt MãoTrực Định28Hoàng đạo
12/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp29Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá30Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu NgọTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.