UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2085

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến
2Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ
3Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
4Hắc đạo
11/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
5Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
6Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh ThânTrực Định
7Hoàng đạo
14/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
9Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
10Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
11Hắc đạo
18/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
19/3 ÂLBính DầnTrực Khai
13Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
14Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
15Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
16Hắc đạo
23/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
24/3 ÂLTân MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
25/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
19Hoàng đạo
26/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
27/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
28/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
29/3 ÂLBính TýTrực Thành
23Hắc đạo
30/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
24Hắc đạo
1/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
25Hắc đạo
2/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
3/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
27Hắc đạo
4/4 ÂLTân TỵTrực Trừ
28Hoàng đạo
5/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
29Hoàng đạo
6/4 ÂLQuý MùiTrực Bình
30Hắc đạo
7/4 ÂLGiáp ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2085 | Tử Vi Hàng Ngày