UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2085

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu TýTrực Định
2Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
3Hắc đạo
15/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
4Hắc đạo
16/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
5Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
6Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
7Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp NgọTrực Thu
8Hoàng đạo
20/7 ÂLẤt MùiTrực Khai
9Hắc đạo
21/7 ÂLBính ThânTrực Bế
10Hắc đạo
22/7 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
11Hoàng đạo
23/7 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh TýTrực Bình
14Hoàng đạo
26/7 ÂLTân SửuTrực Định
15Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
16Hắc đạo
28/7 ÂLQuý MãoTrực Phá
17Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
18Hoàng đạo
30/7 ÂLẤt TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
1/8 ÂLBính NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
21Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
4/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
5/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
6/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
25Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
26Hắc đạo
8/8 ÂLQuý SửuTrực Định
27Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
28Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
29Hắc đạo
11/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
30Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2085 | Tử Vi Hàng Ngày