UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2086
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh DầnTrực Khai2Hắc đạo
20/3 ÂLTân MãoTrực Bế3Hoàng đạo
21/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến4Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ5Hắc đạo
23/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ6Hắc đạo
24/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn7Hoàng đạo
25/3 ÂLBính ThânTrực Bình8Hoàng đạo
26/3 ÂLĐinh DậuTrực Định9Hắc đạo
27/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp10Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá11Hắc đạo
29/3 ÂLCanh TýTrực Nguy12Hắc đạo
30/3 ÂLTân SửuTrực Thành13Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu14Hắc đạo
2/4 ÂLQuý MãoTrực Khai15Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế16Hắc đạo
4/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến17Hoàng đạo
5/4 ÂLBính NgọTrực Trừ18Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn19Hắc đạo
7/4 ÂLMậu ThânTrực Bình20Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ DậuTrực Định21Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp22Hoàng đạo
10/4 ÂLTân HợiTrực Phá23Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy24Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý SửuTrực Thành25Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu26Hắc đạo
14/4 ÂLẤt MãoTrực Khai27Hoàng đạo
15/4 ÂLBính ThìnTrực Bế28Hắc đạo
16/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến29Hoàng đạo
17/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ30Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn31Hắc đạo
19/4 ÂLCanh ThânTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.