UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2087
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
28/11 ÂLBính ThânTrực Thành3Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu4Hắc đạo
30/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai5Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai6Hắc đạo
2/12 ÂLCanh TýTrực Bế7Hắc đạo
3/12 ÂLTân SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn10Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt TỵTrực Định12Hắc đạo
8/12 ÂLBính NgọTrực Chấp13Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá14Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy15Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành16Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
13/12 ÂLTân HợiTrực Khai18Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm TýTrực Bế19Hắc đạo
15/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn22Hắc đạo
18/12 ÂLBính ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh TỵTrực Định24Hắc đạo
20/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp25Hắc đạo
21/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá26Hoàng đạo
22/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy27Hắc đạo
23/12 ÂLTân DậuTrực Thành28Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý HợiTrực Khai30Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp TýTrực Bế31Hắc đạo
27/12 ÂLẤt SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.