UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2087
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp NgọTrực Định2Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp3Hắc đạo
29/1 ÂLBính ThânTrực Phá4Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy5Hắc đạo
1/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy6Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành7Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh TýTrực Thu8Hắc đạo
4/2 ÂLTân SửuTrực Khai9Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế10Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến11Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
8/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
9/2 ÂLBính NgọTrực Bình14Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MùiTrực Định15Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá17Hắc đạo
13/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
14/2 ÂLTân HợiTrực Thành19Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm TýTrực Thu20Hắc đạo
16/2 ÂLQuý SửuTrực Khai21Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế22Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến23Hắc đạo
19/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu NgọTrực Bình26Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MùiTrực Định27Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
24/2 ÂLTân DậuTrực Phá29Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy30Hắc đạo
26/2 ÂLQuý HợiTrực Thành31Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.