UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2087
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MùiTrực Bình2Hoàng đạo
30/3 ÂLBính ThânTrực Định3Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá6Hắc đạo
4/4 ÂLCanh TýTrực Nguy7Hoàng đạo
5/4 ÂLTân SửuTrực Thành8Hắc đạo
6/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu9Hắc đạo
7/4 ÂLQuý MãoTrực Khai10Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế11Hắc đạo
9/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
10/4 ÂLBính NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn14Hắc đạo
12/4 ÂLMậu ThânTrực Bình15Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ DậuTrực Định16Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
15/4 ÂLTân HợiTrực Phá18Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy19Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý SửuTrực Thành20Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu21Hắc đạo
19/4 ÂLẤt MãoTrực Khai22Hoàng đạo
20/4 ÂLBính ThìnTrực Bế23Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn26Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Bình27Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Định28Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Phá30Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy31Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.