UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2090

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
2Hoàng đạo
12/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
3Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
4Hắc đạo
14/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
5Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
6Hắc đạo
16/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn
7Hắc đạo
17/10 ÂLTân MãoTrực Bình
8Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định
9Hắc đạo
19/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp
10Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp NgọTrực Phá
11Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt MùiTrực Nguy
12Hắc đạo
22/10 ÂLBính ThânTrực Thành
13Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu
14Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai
15Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế
16Hắc đạo
26/10 ÂLCanh TýTrực Kiến
17Hoàng đạo
27/10 ÂLTân SửuTrực Trừ
18Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
19Hắc đạo
29/10 ÂLQuý MãoTrực Bình
20Hoàng đạo
30/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định
21Hắc đạo
1/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
22Hoàng đạo
2/11 ÂLBính NgọTrực Phá
23Hắc đạo
3/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
24Hoàng đạo
4/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
25Hoàng đạo
5/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
26Hắc đạo
6/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
27Hắc đạo
7/11 ÂLTân HợiTrực Bế
28Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
29Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
30Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
31Hoàng đạo
11/11 ÂLẤt MãoTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2090 | Tử Vi Hàng Ngày