UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2090
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá2Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy3Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThìnTrực Thành4Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu5Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu NgọTrực Khai6Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế7Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThânTrực Bế8Hoàng đạo
15/8 ÂLTân DậuTrực Kiến9Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
17/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp TýTrực Bình12Hắc đạo
19/8 ÂLẤt SửuTrực Định13Hoàng đạo
20/8 ÂLBính DầnTrực Chấp14Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá15Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy16Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành17Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh NgọTrực Thu18Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MùiTrực Khai19Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế20Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến21Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
29/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
30/8 ÂLBính TýTrực Bình24Hắc đạo
1/8 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Định25Hoàng đạo
2/8 nhuận ÂLMậu DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
3/8 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Phá27Hắc đạo
4/8 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
5/8 nhuận ÂLTân TỵTrực Thành29Hoàng đạo
6/8 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Thu30Hoàng đạo
7/8 nhuận ÂLQuý MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.