UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2091

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
2Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Phá
4Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
6Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
7Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
8Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế
10Hắc đạo
28/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
11Hắc đạo
29/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
12Hoàng đạo
30/8 ÂLCanh TýTrực Mãn
13Hắc đạo
1/9 ÂLTân SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
2/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
15Hắc đạo
3/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
4/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
5/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
6/9 ÂLBính NgọTrực Thành
19Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
22Hắc đạo
10/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
11/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
12/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
25Hắc đạo
13/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
14/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
27Hắc đạo
15/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
16/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
18/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
31Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2091 | Tử Vi Hàng Ngày