UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2092
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/11 ÂLTân DậuTrực Thu2Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai3Hắc đạo
25/11 ÂLQuý HợiTrực Bế4Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến5Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến6Hắc đạo
28/11 ÂLBính DầnTrực Trừ7Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn8Hắc đạo
30/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình9Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ TỵTrực Định10Hắc đạo
2/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp11Hắc đạo
3/12 ÂLTân MùiTrực Phá12Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy13Hắc đạo
5/12 ÂLQuý DậuTrực Thành14Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu15Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt HợiTrực Khai16Hắc đạo
8/12 ÂLBính TýTrực Bế17Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến18Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ19Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn20Hắc đạo
12/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình21Hoàng đạo
13/12 ÂLTân TỵTrực Định22Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp23Hắc đạo
15/12 ÂLQuý MùiTrực Phá24Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy25Hắc đạo
17/12 ÂLẤt DậuTrực Thành26Hoàng đạo
18/12 ÂLBính TuấtTrực Thu27Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai28Hắc đạo
20/12 ÂLMậu TýTrực Bế29Hắc đạo
21/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến30Hoàng đạo
22/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ31Hoàng đạo
23/12 ÂLTân MãoTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.