UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2092

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
26/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
4Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt MùiTrực Bình
5Hắc đạo
29/2 ÂLBính ThânTrực Định
6Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
8Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
3/3 ÂLCanh TýTrực Thành
10Hắc đạo
4/3 ÂLTân SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
12Hắc đạo
6/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
9/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu ThânTrực Định
18Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
14/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
22Hắc đạo
16/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
24Hắc đạo
18/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
19/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
21/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh ThânTrực Định
30Hoàng đạo
24/3 ÂLTân DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2092 | Tử Vi Hàng Ngày