UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2092
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế2Hắc đạo
29/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến3Hắc đạo
1/7 ÂLBính ThânTrực Trừ4Hắc đạo
2/7 ÂLĐinh DậuTrực Mãn5Hoàng đạo
3/7 ÂLMậu TuấtTrực Bình6Hắc đạo
4/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình7Hoàng đạo
5/7 ÂLCanh TýTrực Định8Hoàng đạo
6/7 ÂLTân SửuTrực Chấp9Hắc đạo
7/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá10Hắc đạo
8/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy11Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành12Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt TỵTrực Thu13Hắc đạo
11/7 ÂLBính NgọTrực Khai14Hoàng đạo
12/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế15Hắc đạo
13/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến16Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ17Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn18Hắc đạo
16/7 ÂLTân HợiTrực Bình19Hoàng đạo
17/7 ÂLNhâm TýTrực Định20Hoàng đạo
18/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp21Hắc đạo
19/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá22Hắc đạo
20/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy23Hoàng đạo
21/7 ÂLBính ThìnTrực Thành24Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu25Hắc đạo
23/7 ÂLMậu NgọTrực Khai26Hoàng đạo
24/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế27Hắc đạo
25/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến28Hắc đạo
26/7 ÂLTân DậuTrực Trừ29Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn30Hắc đạo
28/7 ÂLQuý HợiTrực Bình31Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TýTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.