UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2093

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
12/7 ÂLTân MùiTrực Bế
3Hắc đạo
13/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
4Hắc đạo
14/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
5Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
16/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
17/7 ÂLBính TýTrực Bình
8Hoàng đạo
18/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
9Hắc đạo
19/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
10Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
11Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
12Hoàng đạo
22/7 ÂLTân TỵTrực Thành
13Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
24/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
15Hắc đạo
25/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
16Hắc đạo
26/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
17Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
28/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
29/7 ÂLMậu TýTrực Bình
20Hoàng đạo
30/7 ÂLKỷ SửuTrực Định
21Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MãoTrực Phá
23Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
4/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
6/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
27Hắc đạo
7/8 ÂLBính ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
9/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
10/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2093 | Tử Vi Hàng Ngày