UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2096
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá2Hắc đạo
7/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy3Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành4Hắc đạo
9/12 ÂLẤt DậuTrực Thu5Hoàng đạo
10/12 ÂLBính TuấtTrực Thu6Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai7Hắc đạo
12/12 ÂLMậu TýTrực Bế8Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến9Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ10Hoàng đạo
15/12 ÂLTân MãoTrực Mãn11Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình12Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý TỵTrực Định13Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp14Hắc đạo
19/12 ÂLẤt MùiTrực Phá15Hoàng đạo
20/12 ÂLBính ThânTrực Nguy16Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành17Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu18Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai19Hắc đạo
24/12 ÂLCanh TýTrực Bế20Hắc đạo
25/12 ÂLTân SửuTrực Kiến21Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ22Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn23Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình24Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt TỵTrực Định25Hắc đạo
1/1 ÂLBính NgọTrực Chấp26Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá27Hắc đạo
3/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy28Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành29Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu30Hắc đạo
6/1 ÂLTân HợiTrực Khai31Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TýTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.