UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2096
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ2Hắc đạo
18/9 ÂLMậu TýTrực Mãn3Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình4Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh DầnTrực Định5Hắc đạo
21/9 ÂLTân MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
22/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp7Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý TỵTrực Phá8Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy9Hắc đạo
25/9 ÂLẤt MùiTrực Thành10Hoàng đạo
26/9 ÂLBính ThânTrực Thu11Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai12Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến14Hắc đạo
30/9 ÂLCanh TýTrực Trừ15Hoàng đạo
1/10 ÂLTân SửuTrực Mãn16Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình17Hắc đạo
3/10 ÂLQuý MãoTrực Định18Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
5/10 ÂLẤt TỵTrực Phá20Hoàng đạo
6/10 ÂLBính NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành22Hắc đạo
8/10 ÂLMậu ThânTrực Thu23Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai24Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
11/10 ÂLTân HợiTrực Kiến26Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ27Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn28Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình29Hắc đạo
15/10 ÂLẤt MãoTrực Định30Hoàng đạo
16/10 ÂLBính ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.