UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2096
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Bình2Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Định3Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp5Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá6Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực Nguy7Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành8Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu9Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Khai10Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế11Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn14Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Bình15Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Định16Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá18Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Nguy19Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Thành20Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu21Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực Khai22Hoàng đạo
1/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Bế23Hắc đạo
2/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
3/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Mãn26Hắc đạo
5/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bình27Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Định28Hoàng đạo
7/4 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLTân HợiTrực Phá30Hắc đạo
9/4 nhuận ÂLNhâm TýTrực Nguy31Hoàng đạo
10/4 nhuận ÂLQuý SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.