UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2097

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
2Hắc đạo
23/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
3Hoàng đạo
24/5 ÂLTân MãoTrực Thu
4Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
5Hắc đạo
26/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế
7Hắc đạo
28/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến
8Hoàng đạo
29/5 ÂLBính ThânTrực Trừ
9Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
10Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
11Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
12Hắc đạo
4/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
13Hắc đạo
5/6 ÂLTân SửuTrực Phá
14Hoàng đạo
6/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
15Hoàng đạo
7/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
16Hắc đạo
8/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
17Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
18Hắc đạo
10/6 ÂLBính NgọTrực Bế
19Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
20Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
21Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
22Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
23Hoàng đạo
15/6 ÂLTân HợiTrực Định
24Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
25Hắc đạo
17/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
26Hoàng đạo
18/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
27Hoàng đạo
19/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
28Hắc đạo
20/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
29Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
30Hắc đạo
22/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
31Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2097 | Tử Vi Hàng Ngày