UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai2Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế3Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến4Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ5Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn6Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình7Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Định8Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Định9Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp10Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá11Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Nguy12Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành13Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý MùiTrực Thu14Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai15Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt DậuTrực Bế16Hắc đạo
3/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ18Hắc đạo
5/9 ÂLMậu TýTrực Mãn19Hắc đạo
6/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình20Hoàng đạo
7/9 ÂLCanh DầnTrực Định21Hắc đạo
8/9 ÂLTân MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy24Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành25Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MùiTrực Thu26Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThânTrực Khai27Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế28Hắc đạo
15/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ30Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TýTrực Mãn31Hắc đạo
18/9 ÂLTân SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.