UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2100

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
2Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
3Hắc đạo
24/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
4Hoàng đạo
25/2 ÂLBính TýTrực Thu
5Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu
6Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu DầnTrực Khai
7Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế
8Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
9Hoàng đạo
1/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
10Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
11Hắc đạo
3/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
12Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
13Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
14Hắc đạo
6/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
15Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
16Hắc đạo
8/3 ÂLMậu TýTrực Thành
17Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
18Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
19Hắc đạo
11/3 ÂLTân MãoTrực Bế
20Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
21Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
22Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
23Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
24Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThânTrực Định
25Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
26Hắc đạo
18/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
27Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
28Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TýTrực Thành
29Hắc đạo
21/3 ÂLTân SửuTrực Thu
30Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2100 | Tử Vi Hàng Ngày