UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2101

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
2Hắc đạo
11/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
3Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
4Hắc đạo
13/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
5Hoàng đạo
14/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
6Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
7Hắc đạo
16/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy
8Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành
9Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh ThânTrực Thu
10Hoàng đạo
19/9 ÂLTân DậuTrực Khai
11Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
12Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến
13Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ
14Hắc đạo
23/9 ÂLẤt SửuTrực Mãn
15Hoàng đạo
24/9 ÂLBính DầnTrực Bình
16Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MãoTrực Định
17Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
18Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá
19Hắc đạo
28/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy
20Hắc đạo
29/9 ÂLTân MùiTrực Thành
21Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
22Hắc đạo
2/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
23Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
24Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
25Hắc đạo
5/10 ÂLBính TýTrực Trừ
26Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
27Hắc đạo
7/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
28Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
29Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
30Hắc đạo
10/10 ÂLTân TỵTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2101 | Tử Vi Hàng Ngày